on request
Định nghĩa
Trạng từ: "on request" có nghĩa là theo yêu cầu, chỉ một hành động hoặc dịch vụ được thực hiện khi có người yêu cầu hoặc đề nghị. Nó thường được dùng để mô tả những thứ có sẵn hoặc được cung cấp chỉ khi ai đó chủ động xin.
Ví dụ sử dụng
- (Lời khuyên được miễn phí khi có yêu cầu.)
- (Khách sạn cung cấp thêm khăn tắm theo yêu cầu.)
- (Một bản sao của báo cáo có sẵn theo yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "available on request": có sẵn nếu được yêu cầu.
- The full menu is available on request for private events. (Thực đơn đầy đủ có sẵn theo yêu cầu cho các sự kiện riêng tư.)
- "sent on request": được gửi đi khi có yêu cầu.
- Samples will be sent on request to interested customers. (Mẫu sẽ được gửi theo yêu cầu đến khách hàng quan tâm.)
- "done on request": được thực hiện khi có yêu cầu.
- Special dietary meals can be prepared on request. (Các bữa ăn đặc biệt theo chế độ ăn kiêng có thể được chuẩn bị theo yêu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Upon request: tương tự "on request", cũng có nghĩa "theo yêu cầu".
- The guide is available upon request. (Hướng dẫn viên có sẵn theo yêu cầu.)
- By request: cũng có nghĩa tương tự, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc biểu diễn.
- The song was played by request. (Bài hát được chơi theo yêu cầu.)
Từ đồng nghĩa
- As requested: như đã yêu cầu.
- The documents were prepared as requested. (Các tài liệu đã được chuẩn bị như yêu cầu.)
- On demand: theo nhu cầu, thường dùng cho dịch vụ hoặc sản phẩm.
- The service is available on demand. (Dịch vụ có sẵn theo nhu cầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "on request", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Ask for: yêu cầu. - You can ask for a refund on request. (Bạn có thể yêu cầu hoàn tiền theo yêu cầu.) - Request: yêu cầu (động từ chính). - Please request the form on request if needed. (Vui lòng yêu cầu biểu mẫu theo yêu cầu nếu cần.)
Thành ngữ liên quan
- At your request: theo yêu cầu của bạn.
- At your request, we will send the invoice by email. (Theo yêu cầu của bạn, chúng tôi sẽ gửi hóa đơn qua email.)
- On the request of someone: theo yêu cầu của ai đó.
- On the request of the manager, the meeting was postponed. (Theo yêu cầu của người quản lý, cuộc họp đã được hoãn lại.)